Dịch

grieflessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không đau buồn; thiếu đau buồndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being griefless; lack of grief.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI