Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greycing
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự đi săn bằng chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Greyhound racing.
Nguồn gốc
(etymology)
greyhound
+
racing
AI
1
Sự đi săn bằng chó
1
Sự đi săn bằng chó
1
Sự đi săn bằng chó