Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của màu xanh lá câydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being green.
- Thảm thực vật xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Green vegetation.
Họ từ (word family)
cùng gốc greenthVí dụ
- , , […] weather-cock […]
- . ; , .