Dịch

greenth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của màu xanh lá câydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being green.
  2. Thảm thực vật xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Green vegetation.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […] weather-cock […]
  • . ; , .

AI