Nghĩa chính
- Chim gõ kiến xanhdanh từAny of species Picus viridis of European woodpeckers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green woodpeckerDạng gốc (base form)
- green woodpeckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| European green woodpeckerdanh từ | danh từ | Loài chim gõ kiến lớn, màu xanh lá cây cư trú ở phần lớn châu Âu, Picus viridis |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .