Dịch

yaffle

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈjafl̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Của chim gõ kiến xanh: để tạo ra tiếng kêu đặc biệtđộng từnội động từ (intransitive)Of the green woodpecker: to make its distinctive cry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yaffleNguyên thể (infinitive)
  2. yafflesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. yaffledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yafflingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Ăn
  1. To eat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc yaffle

Ví dụ

  • . . , .
  • — — .
  • “‘ rotton ,’ , ‘ gret ' ' 'ollow !’”

AI