Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mảnh áo giáp bảo vệ chân, đặc biệt là ống chân và đôi khi là phần trên của bàn chândanh từA piece of armour that protects the leg, especially the shin, and occasionally the tops of the feet.
- Làm sạch (đáy tàu); đến mộđộng từngoại động từ (transitive)To clean (a ship's bottom); to grave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bụi cây
- Bụi cây; một cái cây; một khu rừngA bush; a tree; a grove.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- breast-plate, , , .
- , / red-tiled , / / .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigreve
- từ tiếng Anh cổgrǣfe
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigreve
- từ tiếng Anh cổgrǣfa
- từ tiếng German nguyên thủy*grēbō
Cùng gốc (doublet)groove
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigreve
- từ tiếng Pháp cổgreve“shin”
- từ tiếng Frank*graban“to engrave”