Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾeba/
Nghĩa chính
1
Bôi xác
danh từ
greave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greba
Dạng gốc
(base form)
greba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greave
Bụi cây; một cái cây; một khu rừng
AI
1
Bôi xác
1
Bôi xác
1
Bôi xác