Nghĩa chính
- Đại cường quốcdanh từA state that has the ability to exert its influence on a global scale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- great powerDạng gốc (base form)
- great powersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Era of Great Powerdanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng thời gian từ 1611 đến 1721 khi Đế quốc Thụy Điển phát triển mạnh ở Châu Âu |
Xuất hiện ở từ khác
- powerkết hợpnước lớn, cường quốc
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .