Dịch

graver

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪ.və(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một vết chôndanh từa burin
  2. Một thợ khắc, nhà điêu khắc hoặc thợ khắcdanh từa carver, sculptor, or engraver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graverDạng gốc (base form)
  2. graversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

grave“to engrave”-er

  1. từ tiếng Anh trung đạigravere
  2. từ tiếng Anh cổgræfere
tính từ

grave-er

AI