Nghĩa chính
- Một vết chôndanh từa burin
- Một thợ khắc, nhà điêu khắc hoặc thợ khắcdanh từa carver, sculptor, or engraver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graverDạng gốc (base form)
- graversSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc graverVí dụ
- […] […]