Dịch

gratingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với một âm thanh chói taitrạng từWith a grating sound.
  2. Để xay hoặc đóng lọ; một cách mệt mỏi hoặc khó chịutrạng từSo as to grate or jar; in a tiresome or irritating manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gratinglyDạng gốc (base form)
  2. more gratinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most gratinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI