Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grassless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có cỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking grass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
grassy
Nguồn gốc
(etymology)
grass
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
greceles
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grassless
grassless
ness
Thiếu cỏ
danh từ
AI
1
Không có cỏ
1
Không có cỏ
1
Không có cỏ