Dịch

grassless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có cỏtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking grass.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

grass-less

  1. từ tiếng Anh trung đạigreceles

Họ từ (word family)

cùng gốc grassless

AI