Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grass script
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
s
ˈ
s
k
ɹ
ɪ
p
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
s
ˈ
s
k
ɹ
ɪ
p
t
/
Nghĩa chính
1
Thảo thư, chữ thảo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A style of cursive script used in Chinese calligraphy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caoshu
grass hand
tsao shu
AI
1
Thảo thư
1
Thảo thư
1
Thảo thư