Nghĩa chính
- Tuyển thêm nhân viên vào thời gian bận rộndanh từAn additional worker taken on at busy times.
- Grass script; caoshu.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grass handDạng gốc (base form)
- grass handsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .