Nghĩa chính
- Biến thể bằng văn bản của một ngôn ngữ, tương tự như một phương ngữ nói của một ngôn ngữdanh từA written variant of a language, analogous to a spoken dialect of a language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grapholectDạng gốc (base form)
- grapholectsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc grapholectVí dụ
- ''