Dịch

grapholect

danh từ (noun)
/ˈɡɹæfəˌlɛkt/

Nghĩa chính

  1. Biến thể bằng văn bản của một ngôn ngữ, tương tự như một phương ngữ nói của một ngôn ngữdanh từA written variant of a language, analogous to a spoken dialect of a language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grapholectDạng gốc (base form)
  2. grapholectsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc grapholect

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ''

AI