Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grafolecto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ họa
danh từ
grapholect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grafolecto
Dạng gốc
(base form)
grafolecto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图像
tú xiàng
Hình ảnh, đồ họa
Tiếng Anh
grapholect
Biến thể bằng văn bản của một ngôn ngữ, tương tự như một phương ngữ nói của một ngôn ngữ
AI
1
Đồ họa
1
Đồ họa
1
Đồ họa