graphitic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có grafittính từOf, relating to, resembling, or having the structure of graphite.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| graphitic aciddanh từ | danh từ | Mellitic acid.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc graphiticVí dụ
- . cold-blast : , 1.38 .; , 0.14 .; , 0.65 .; , 0.54 .; , 0.49 .; , 2.95 .