Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongraphitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải đồ họa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not graphitic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
graphitic
AI
1
Không phải đồ họa
1
Không phải đồ họa
1
Không phải đồ họa