Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graphemics
danh từ
(noun)
UK
/
ɡ
ɹ
æ
ˈ
f
iː
.
m
ɪ
k
s
/
US
/
ɡ
ɹ
æ
ˈ
f
i
.
m
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự phân tích, nghiên cứu tự vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the graphemes, or writing units, of a script, and of their relation to the phonemes of the spoken language.
Nguồn gốc
(etymology)
graphemic
+
-s
AI
1
Sự phân tích
1
Sự phân tích
1
Sự phân tích