Dịch

grao

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài ngắn truyền thống của Bồ Đào Nha, tương đương khoảng 4,6 mmdanh từA traditional short Portuguese unit of length, equivalent to about 4.6 mm.
  2. Đơn vị khối lượng ngắn truyền thống của Bồ Đào Nha, tương đương với khoảng 50 mgdanh từA traditional short Portuguese unit of mass, equivalent to about 50 mg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graoDạng gốc (base form)
  2. graosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhagrão“grain”
  2. từ Old Galician-Portuguesegrão
  3. từ tiếng Latinhgrānum

Cùng gốc (doublet)corngraingramgranum

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI