Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granulopenia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mất bạch cầu hạt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
agranulocytosis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granulopenia
Dạng gốc
(base form)
granulopenia
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
granule
+
-o-
+
-penia
AI
1
Mất bạch cầu hạt
1
Mất bạch cầu hạt
1
Mất bạch cầu hạt