grandiloquy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với grandiloquencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of grandiloquence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandiloquyDạng gốc (base form)
- grandiloquiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa