Dịch

grandiloquence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khoác lác, tính kêu rỗngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lofty, pompous or bombastic speech or writing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grandiloquenceDạng gốc (base form)
  2. grandiloquencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạigrandiloquence
  2. từ tiếng Latinhgrandiloquentia

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc grandiloquence

AI