grandiloquence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính khoác lác, tính kêu rỗngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lofty, pompous or bombastic speech or writing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandiloquenceDạng gốc (base form)
- grandiloquencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạigrandiloquence
- từ tiếng Latinhgrandiloquentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc grandiloquenceTừ liên quan (related word)