chamuyo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoa trươngdanh từgrandiloquence
- Thì thầm, cuộc trò chuyện im lặngdanh từwhisperings, hushed conversation
- Hành động hoặc vấn đề đạo đức đáng ngờ về tính hợp phápdanh từA action or matter of dubious morality of legality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chamuyoDạng gốc (base form)
- chamuyosSố nhiều (plural)