Dịch

chamuyo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa trươngdanh từgrandiloquence
  2. Thì thầm, cuộc trò chuyện im lặngdanh từwhisperings, hushed conversation
  3. Hành động hoặc vấn đề đạo đức đáng ngờ về tính hợp phápdanh từA action or matter of dubious morality of legality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamuyoDạng gốc (base form)
  2. chamuyosSố nhiều (plural)

AI