Dịch

magniloquence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vĩ đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being magniloquent
  2. Diễn ngôn khoa trươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pompous discourse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magniloquenceDạng gốc (base form)
  2. magniloquencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmagniloquentia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI