Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grampa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ông nội
danh từ
grandfather
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grampa
Dạng gốc
(base form)
grampa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abuelo
Ông, ông nội, ông ngoại
tata
Ông nội, thuật ngữ được trẻ em dùng để gọi ông nội của chúng
tito
Ông nội
AI
1
Ông nội
1
Ông nội
1
Ông nội