Dịch

grafting tool

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæftɪŋ ˈtul/

Nghĩa chính

  1. Các công cụ được sử dụng trong ghépdanh từAny tool used in grafting.
  2. Chiếc thuổng cong rất chắc chắn dùng để đào kênhdanh từA very strong curved spade used in digging canals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grafting toolDạng gốc (base form)
  2. grafting toolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI