Nghĩa chính
- Các công cụ được sử dụng trong ghépdanh từAny tool used in grafting.
- Chiếc thuổng cong rất chắc chắn dùng để đào kênhdanh từA very strong curved spade used in digging canals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grafting toolDạng gốc (base form)
- grafting toolsSố nhiều (plural)