Dịch

gowned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ăn mặc lễ phụctính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a gown.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

tea-gownedtính từMặc áo trà
well-gownedtính từMặc một chiếc váy đẹp
ball-gownedtính từMặc áo choàng bóng
evening-gownedtính từMặc váy dạ hội
surgical-gownedtính từMặc áo choàng phẫu thuật
dressing-gownedtính từĐang mặc áo choàng
surgically gownedtính từĐồng nghĩa với surgical-gowned

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ‘,’ mortar-boarded .

AI