Dịch

goofer

danh từ (noun)
UK/ˈɡuːfə/US/ˈɡufɚ/

Nghĩa chính

  1. Người ngu ngốcdanh từA person who goofs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gooferDạng gốc (base form)
  2. goofersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

goofer dustdanh từLoại bột dùng để niệm phép trong các hoạt động tà thuật

Ví dụ

  • ...

AI