Dịch

goodyear

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ chửi thềdanh từUsed as an expletive in phrases grammatically requiring a noun.

Cụm từ (phrase)

what the goodyearcụm từBiểu hiện khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc ngạc nhiên, tương đương với quỷ dữ!
Goodyear weltdanh từĐường viền được sử dụng trong phương pháp sản xuất giày trong đó đế trong, mặt trên và đường viền được khâu lại với nhau và sau đó đường viền được khâu vào đế ngoài để bề mặt trên của đế không có đinh và đường khâu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI