Dịch

goodman

C2danh từ (noun)
US/ˈɡʊdmən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chủ nhà, người chồngdanh từA husband; the master of a house or family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. goodmanDạng gốc (base form)
  2. goodmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

goodman's croftdanh từDải đất, hay một góc ruộng, từng bị bỏ hoang để ngăn chặn ác quỷ xâm hại mùa màng
Goodman and Kruskal's gammadanh từThước đo cụ thể về mối tương quan thứ hạng, tức là sự giống nhau về thứ tự của dữ liệu khi được xếp hạng theo từng đại lượng
Goodman and Kruskal's lambdadanh từBiện pháp cụ thể để giảm sai số theo tỷ lệ trong phân tích bảng chéo

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ông bạn
  1. Ông bạn, bácA familiar appellation of civility for a man.

Nguồn gốc (etymology)

goodman

  1. từ tiếng Anh trung đạigodeman

Ví dụ

  • ‘ ,— ' , .’‘Ông nhà,—ông ấy đọc xong tờ báo rồi, và anh cứ giữ lấy nó luôn đi.’
  • .Amy Goodman là một người phụ nữ can đảm.
  • . .Tom Goodman quyên góp hàng nghìn đô la cho các tổ chức từ thiện mỗi năm. Anh ấy thực sự sống đúng với cái tên của mình.

AI