Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chủ nhà, người chồngdanh từA husband; the master of a house or family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- goodmanDạng gốc (base form)
- goodmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goodman's croftdanh từ | danh từ | Dải đất, hay một góc ruộng, từng bị bỏ hoang để ngăn chặn ác quỷ xâm hại mùa màng |
| Goodman and Kruskal's gammadanh từ | danh từ | Thước đo cụ thể về mối tương quan thứ hạng, tức là sự giống nhau về thứ tự của dữ liệu khi được xếp hạng theo từng đại lượng |
| Goodman and Kruskal's lambdadanh từ | danh từ | Biện pháp cụ thể để giảm sai số theo tỷ lệ trong phân tích bảng chéo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ông bạn
- Ông bạn, bácA familiar appellation of civility for a man.
Ví dụ
- ‘ ,— ' , .’‘Ông nhà,—ông ấy đọc xong tờ báo rồi, và anh cứ giữ lấy nó luôn đi.’
- .Amy Goodman là một người phụ nữ can đảm.
- . .Tom Goodman quyên góp hàng nghìn đô la cho các tổ chức từ thiện mỗi năm. Anh ấy thực sự sống đúng với cái tên của mình.