gooden
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm tốt; cải thiện; tốt hơn; hoàn hảođộng từngoại động từ (transitive)To make good; improve; better; perfect.
- Trở nên tốtđộng từnội động từ (intransitive)To become good.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Phát triển
- nội động từ (intransitive)Phát triển; cải thiện; thịnh vượngTo grow; improve; prosper.
Ví dụ
- all-pervasive. , , ( ) “ .
- 1899 , 1904 "" .
- , , , . Thomas's , 21, "," , , , , , [...]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa