Nghĩa chính
- Các loài thực vật có thân cao chủ yếu thuộc chi Solidago (cũng thuộc chi Oligoneuron), thường có cụm hoa nhỏ màu vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any tall-stemmed plant principally from genus Solidago (also Oligoneuron), usually with clusters of small yellow flowers.
- Màu vàng kim, giống như màu của cây Goldenroddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A golden-yellow colour, like that of the goldenrod plant.
- Có màu vàng vàng giống như cây Goldenrodtính từOf a golden-yellow colour, like that of the goldenrod plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goldenrodDạng gốc (base form)
- goldenrodsSố nhiều (plural)
- more goldenrodSo sánh hơn (comparative)
- most goldenrodSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goldenrod treedanh từ | danh từ | Loại cây bụi (Bosea yervamora có nguồn gốc từ Quần đảo Canary |
| sweet goldenroddanh từ | danh từ | Solidagoodora, một loài cây hoàng kim Bắc Mỹ |
| stiff-leaf goldenroddanh từ | danh từ | Solidago rigida, có nguồn gốc từ hầu hết miền đông Bắc Mỹ |