goa
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Linh dương Tây Tạngdanh từA Tibetan gazelle of species Procapra picticaudata, an antelope that inhabits the Tibetan Plateau.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goaDạng gốc (base form)
- goasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Goa beandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với winged bean |
| Goa cedardanh từ | danh từ | Loài cây Hesperocyparis lusitanica, ở Mexico và Trung Mỹ |
| South Goadanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Goa, Ấn Độ |
| Goa stonedanh từ | danh từ | Loại bezoar nhân tạo được sản xuất ở Goa, từng được cho là có đặc tính chữa bệnh và bùa chú |
| North Goadanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Goa, Ấn Độ |
| Goa potatodanh từ | danh từ | Dioscorea esculenta (khoai lang ít hơn) |
| Goa powderdanh từ | danh từ | Loại bột đắng được tìm thấy trong các khoảng trống của gỗ của cây Brazil (Vataireopsis araroba) và được sử dụng để điều trị bệnh chàm và các bệnh ngoài da khác |
| Goa bean vinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với winged bean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chúng tôi đến Goa quá muộn, khi mùa du lịch đã kết thúc.
- .Sự phát triển của tiếng Konkani đã tiến triển ở Goa.
- , .Tiếng Konkani được nói ở Maharashtra, Goa và Karnataka.