Dịch

Goa stone

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊə ˈstoʊn/

Nghĩa chính

  1. Loại bezoar nhân tạo được sản xuất ở Goa, từng được cho là có đặc tính chữa bệnh và bùa chúdanh từA man-made bezoar produced in Goa, once thought to have medicinal and talismanic properties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Goa stoneDạng gốc (base form)
  2. Goa stonesSố nhiều (plural)

AI