Dịch

Goa bean

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊə ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với winged beandanh từSynonym of winged bean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Goa beanDạng gốc (base form)
  2. goa beansSố nhiều (plural)
  3. Goa beansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Goa bean vinedanh từĐồng nghĩa với winged bean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI