Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Goa potato
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ə
p
ə
ˈ
t
eɪ
.
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Dioscorea esculenta (khoai lang ít hơn)
danh từ
Dioscorea esculenta (lesser yam).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Goa potato
Dạng gốc
(base form)
Goa potato
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dioscorea esculenta (khoai lang ít hơn)
1
Dioscorea esculenta (khoai lang ít hơn)
1
Dioscorea esculenta (khoai lang ít hơn)