Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go with someone
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đi cùng ai đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escurrir
Đi cùng ai đó để nói lời tạm biệt
Ví dụ
Are
you
going
with
them
?
Bạn có đi cùng họ không?
Xuất hiện ở từ khác
with
kết hợp
đi cùng ai đó
AI
1
Đi cùng ai đó
1
Đi cùng ai đó
1
Đi cùng ai đó