Nghĩa chính
- Thất bại hoàn toàn; không có kết quảđộng từTo completely fail; to have no result.
- Trở nên tồi tệ hơn nhiềuđộng từTo become much worse.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .