Dịch

go to shit

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thất bại hoàn toàn; không có kết quảđộng từTo completely fail; to have no result.
  2. Trở nên tồi tệ hơn nhiềuđộng từTo become much worse.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .

AI