Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xuống địa ngục điđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see go, to, hell.
- Đi ra ngoài cửa sổ; trở nên đổ nát; trở nên vô dụngđộng từTo go out the window; become ruined; become useless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go to hellNguyên thể (infinitive)
- goes to hellNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went to hell (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone to hell (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going to hellPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to hell and backđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với go through hell |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Biểu hiện sự tức giận và khinh thường nhắm vào ai đó
- Biểu hiện sự tức giận và khinh thường nhắm vào ai đó, đặc biệt là sau khi cá nhân đó phạm tội hoặc vi phạm nghiêm trọngAn expression of anger and contempt directed at someone, especially after that individual has committed a serious crime or transgression.
Xuất hiện ở từ khác
- hellkết hợpxuống địa ngục
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , . , .
- , .
- .