Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
go somewhere
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
ˈ
s
ʌ
m
.
w
ɛː/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ˈ
s
ʌ
m
.
w
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đi đâu đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go somewhere on business
cụm từ
cụm từ
Đi đâu có việc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tirar
Đi, đi về phía, rẽ sang
Xuất hiện ở từ khác
somewhere
kết hợp
đi đâu đó
AI
1
Đi đâu đó
1
Đi đâu đó
1
Đi đâu đó