Dịch

go somewhere

UK/ˈɡəʊ ˈsʌm.wɛː/US/ˈɡoʊ ˈsʌm.wɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Đi đâu đó

Cụm từ (phrase)

go somewhere on businesscụm từĐi đâu có việc

Ngôn ngữ khác

AI