Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go on a hunt
Nghĩa chính
1
Đi săn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cazar
Săn bắn, đi săn
cazador
Săn bắn, đi săn
caza
Sự săn bắn, cuộc đi săn
Ví dụ
They
went
on
a
hunt
in
the
forest
.
Họ đi săn trong rừng.
Xuất hiện ở từ khác
hunt
kết hợp
đi săn
AI
1
Đi săn
1
Đi săn
1
Đi săn