Nghĩa chính
- Đồng tình vớiđộng từTo acquiesce to or comply with a proposal, despite lacking a desire or value for it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go along withNguyên thể (infinitive)
- goes along withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went along with (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone along with (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going along withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go along with youthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với get along with you |
| go along with the gagđộng từ | động từ | Hợp tác để tiếp tục một trò đùa, trò lừa bịp hoặc hiện tượng tương tự do người khác khởi xướng |
| go along with the plan | Đồng ý với kế hoạch |
Xuất hiện ở từ khác
- go alongkết hợpđồng ý với, hợp tác với
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ". ..." " . ."
- .
- .