Dịch

glycine

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Glyxindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nonessential amino acid, amino-acetic acid, C₂H₅NO₂ found in most proteins but especially in sugar cane; the simplest amino acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glycineDạng gốc (base form)
  2. glycinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

insulin glarginedanh từDạng insulin tái tổ hợp tác dụng kéo dài (nhãn hiệu Lantus) được tiêm dưới da để kiểm soát bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2

AI