glycine
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Glyxindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nonessential amino acid, amino-acetic acid, C₂H₅NO₂ found in most proteins but especially in sugar cane; the simplest amino acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glycineDạng gốc (base form)
- glycinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insulin glarginedanh từ | danh từ | Dạng insulin tái tổ hợp tác dụng kéo dài (nhãn hiệu Lantus) được tiêm dưới da để kiểm soát bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc glycineVí dụ
- ?Có axit amin nào đơn giản hơn glyxin không?