Dịch

Gly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của gigalightyear; một đơn vị tỷ năm ánh sángdanh từAbbreviation of gigalightyear; a unit of a billion lightyears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GlyDạng gốc (base form)
  2. GlysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gly-tiền tốDùng để tạo thành tên thuốc hạ đường huyết

Họ từ (word family)

cùng gốc Gly

AI