Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycinemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của glycine trong máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of glycine in the blood
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glycinemia
hyper
glycinemia
Nồng độ glycine trong máu cao bất thường
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
glycine
+
-emia
AI
1
Sự hiện diện của glycine trong máu
1
Sự hiện diện của glycine trong máu
1
Sự hiện diện của glycine trong máu