Dịch

glicina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Glyxinqua tiếng Anhdanh từglycine
  2. Wisteria (Cũng được đánh vần là glicinia)danh từwisteria (Also spelled glicinia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glicinaDạng gốc (base form)
  2. glicinasSố nhiều (plural)

AI