glicina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Glyxinqua tiếng Anhdanh từglycine
- Wisteria (Cũng được đánh vần là glicinia)danh từwisteria (Also spelled glicinia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glicinaDạng gốc (base form)
- glicinasSố nhiều (plural)