Dịch

glottology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of languages

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγλῶτταglôtta“tongue, language”

AI