Dịch

lingüística

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/linˈɡwistika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ họcdanh từlinguistics
  2. Dạng giống cái số ít của lingüísticotính từfeminine singular of lingüístico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lingüísticaDạng gốc (base form)
  2. lingüísticasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

familia lingüísticaNgữ hệ, hệ ngôn ngữ
lingüística generalNgôn ngữ học đại cương
minoría lingüísticaThiểu số ngôn ngữ
variedad lingüísticaBiến thể ngôn ngữ
variante lingüísticaBiến thể ngôn ngữ
lingüística diacrónicaNgôn ngữ học lịch đại
diversidad lingüísticaĐa dạng ngôn ngữ
pluralidad lingüísticaĐa dạng ngôn ngữ

Họ từ (word family)

cùng gốc lingüística

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • USP.Anh ấy chuyên ngành ngôn ngữ học tại USP.
  • .Anh ấy nghiên cứu ngôn ngữ học máy tính.
  • .Cuốn sách này không nói về ngôn ngữ học.

AI