Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glory-land
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thiên đường
danh từ riêng
không đếm được
(uncountable)
Heaven
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天堂
tiān táng
Thiên đường
天
tiān
Trời, thiên đường
Tiếng Tây Ban Nha
paraíso
Thiên đường
cielo
Thiên đường, thiên đàng
edén
Vườn Địa Đàng, thiên đường
Ví dụ
My
pockets
all
are
empty
,
I've
got
nothing
more
to
lose
Take
me
home
to
glory-land
and
take
away
my
blues
AI
1
Thiên đường
1
Thiên đường
1
Thiên đường