Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gloriole
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
l
ɔː
ɹ
i
.
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Hào quang
danh từ
halo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gloriole
Dạng gốc
(base form)
gloriole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
gloriola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aura
Hào quang
custodia
Mặt nhật, hào quang
halo
Hào quang
AI
1
Hào quang
1
Hào quang
1
Hào quang